linear slot diffuser plenum
Miệng gió slot điều chỉnh hướng gió
Linear Slot Diffuser, Miệng gió dài kiểu slot. 133, L/L, Low Level, Cao độ dưới ... Packaged Terminal Air Conditioner, Máy lạnh kiểu nguyên khối. 160, PTHP ...
Miệng Gió Điều Hòa Là Gì? Có Mấy Loại, Cấu Tạo Ra Sao?
Supply Air Diffuser (SAD). Cửa lấy gió tươi (Nan chữ Z). Weather Proof Louver (WL). Cửa gió kiểu khe. Slot Linear Diffuser (SLD). Cửa gió hồi có lưới lọc bụi.
slot diffuser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot diffuser nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot diffuser giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot diffuser.